可耻
(可恥)đáng xấu hổ
Ví dụ câu thực tế
为了个人利益出卖国家核心机密,是一种极其可耻的叛国罪行。
wèi le gè rén lì yì chū mài guó jiā hé xīn jī mì, shì yī zhǒng jí qí kě chǐ de pàn guó zuì xíng.
Bán bí mật cốt lõi của quốc gia để trục lợi cá nhân là một tội phản quốc vô cùng đáng xấu hổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.