可信
đáng tin cậy
Ví dụ câu thực tế
科学研究结论必须以严谨可靠的实验数据为支撑,才能令人感到可信。
kē xué yán jiū jié lùn bì xū yǐ yán jǐn kě kào de shí yàn shù jù wèi zhī chēng, cái néng lìng rén gǎn dào kě xìn.
Các kết luận nghiên cứu khoa học phải được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm nghiêm ngặt và đáng tin cậy để có độ tin cậy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.