可不是
Chính xác!; Nó chính là như vậy
Ví dụ câu thực tế
“今天外面的风真大啊!”“可不是嘛,吹得人都快站不稳了。”
" jīn tiān wài miàn de fēng zhēn dà a!"" kě bú shì ma, chuī dé rén dōu kuài zhàn bù wěn le."
"Gió bên ngoài hôm nay mạnh quá!" "Nó mạnh đến nỗi người ta khó có thể đứng vững được".
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.