召集
triệu tập
Ví dụ câu thực tế
遭遇突发极端特大暴雨险情后,市防汛指挥长连夜召集各职能部门紧急会商排险。
zāo yù tū fā jí duān tè dà bào yǔ xiǎn qíng hòu, shì fáng xùn zhǐ huī zhǎng lián yè zhào jí gè zhí néng bù mén jǐn jí huì shāng pái xiǎn.
Sau khi gặp nguy cơ mưa bão cực lớn bất ngờ, chỉ huy phòng chống lũ lụt thành phố đã triệu tập tất cả các sở chức năng trong đêm để bàn bạc khẩn cấp nhằm loại trừ rủi ro.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.