只能

zhǐ néng
Âm Hán Việt:CHỈ NĂNG

chỉ có thể

Ví dụ câu thực tế

她没在家,我只能等她回来再问。

tā méi zài jiā, wǒ zhǐ néng děng tā huí lái zài wèn.

Cô ấy không ở nhà, tôi chỉ đành đợi cô ấy quay về rồi mới hỏi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

只能 [zhǐ néng] (CHỈ NĂNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu