只是
chỉ là, chẳng qua là
Ví dụ câu thực tế
他只是笑了一下,什么话也不说。只有我们互相帮助,才能把事情办。
tā zhǐ shì xiào le yī xià, shén me huà yě bù shuō. zhǐ yǒu wǒ men hù xiāng bāng zhù, cái néng bǎ shì qíng bàn.
Anh ấy chỉ cười một chút, không nói lời nào. Chỉ khi chúng ta giúp đỡ lẫn nhau thì công việc mới hoàn thành tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.