另外

lìng wài
Âm Hán Việt:LÁNH NGOẠI

ngoài ra, ngoài, việc khác

Ví dụ câu thực tế

我还要跟你谈另外一件事。在假期里,我们一方面要好好放。

wǒ hái yào gēn nǐ tán lìng wài yī jiàn shì. zài jià qī lǐ, wǒ men yì fāng miàn yào hǎo hǎo fàng.

Tôi còn phải nói với bạn một chuyện khác.

我还要跟你谈另外一件事情。

wǒ hái yào gēn nǐ tán lìng wài yí jiàn shì qing.

Tôi còn muốn nói với bạn về một chuyện khác nữa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.