句

jù
Âm Hán Việt:CÂU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jù

câu

#2gōu

biến thể của 勾[gou1]

Ví dụ câu thực tế

我刚才和他说了几句话。

wǒ gāng cái hé tā shuō le jǐ jù huà.

Tôi vừa nói chuyện với anh ấy vài câu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.