口音
Các tầng nghĩa / Phát âm
giọng
giọng / giọng địa phương
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代口音研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài kǒu yīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Sự khám phá tiên phong này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ngữ âm hiện đại.
尽管他在北京生活工作了三十余年,但他说话时依然保留着浓郁地道的四川乡音口音。
jǐn guǎn tā zài běi jīng shēng huó gōng zuò le sān shí yú nián, dàn tā shuō huà shí yī rán bǎo liú zhe nóng yù dì dào de sì chuān xiāng yīn kǒu yīn.
Dù đã sống và làm việc ở Bắc Kinh hơn ba mươi năm nhưng khi nói chuyện ông vẫn giữ được chất giọng Tứ Xuyên chân thực và mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.