口罩

kǒu zhào
Âm Hán Việt:KHẨU TRÁO

mặt nạ

Ví dụ câu thực tế

在冬春呼吸道传染病高发季节进入人员密集的医院时,市民应自觉佩戴好医用口罩。

zài dōng chūn hū xī dào chuán rǎn bìng gāo fā jì jié jìn rù rén yuán mì jí de yī yuàn shí, shì mín yīng zì jué pèi dài hǎo yī yòng kǒu zhào.

Người dân nên có ý thức đeo khẩu trang y tế khi vào các bệnh viện đông người trong mùa đông xuân khi bệnh truyền nhiễm đường hô hấp tăng cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

口罩 [kǒu zhào] (KHẨU TRÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu