口气

(口氣)kǒu qì
Âm Hán Việt:KHẨU KHÍ

giọng điệu; cách nói

Ví dụ câu thực tế

大家围坐在一起热情地口气着未来的计划。

dà jiā wéi zuò zài yì qǐ rè qíng dì kǒu qì zhe wèi lái de jì huà.

Mọi người ngồi quanh nhau nhiệt tình thảo luận kế hoạch cho tương lai.

听到自己指导的本科生成功斩获国际大学生创新创业大赛特等奖的喜报,导师在贺电中说话的口气满怀由衷的骄傲。

tīng dào zì jǐ zhǐ dǎo de běn kē shēng chéng gōng zhǎn huò guó jì dà xué shēng chuàng xīn chuàng yè dà sài tè děng jiǎng de xǐ bào, dǎo shī zài hè diàn zhōng shuō huà de kǒu qì mǎn huái yóu zhōng de jiāo ào.

Sau khi biết tin sinh viên đại học mà mình đang hướng dẫn đã xuất sắc giành được giải đặc biệt trong Cuộc thi Khởi nghiệp và Sáng tạo dành cho Sinh viên Đại học Quốc tế, người gia sư đã chân thành bày tỏ niềm tự hào trong thông điệp chúc mừng của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

口气 [kǒu qì] (KHẨU KHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu