口径

(口徑)kǒu jìng
Âm Hán Việt:KHẨU KÍNH

đường kính; cỡ nòng

Ví dụ câu thực tế

在对外发布权威新闻信息时,相关主管部门必须严格统一对外宣传口径,防止误读。

zài duì wài fā bù quán wēi xīn wén xìn xī shí, xiāng guān zhǔ guǎn bù mén bì xū yán gé tǒng yī duì wài xuān chuán kǒu jìng, fáng zhǐ wù dú.

Khi tung ra những thông tin có căn cứ chính thống ra thế giới bên ngoài, các cơ quan có thẩm quyền liên quan phải thống nhất nghiêm ngặt tầm cỡ tuyên truyền đối ngoại của mình để tránh hiểu sai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

口径 [kǒu jìng] (KHẨU KÍNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu