口子
khai mạc
Ví dụ câu thực tế
在搬运锋利的玻璃板时不小心划破了右手,手背上瞬间裂开了一道寸许长的小口子。
zài bān yùn fēng lì de bō lí bǎn shí bù xiǎo xīn huà pò le yòu shǒu, shǒu bèi shàng shùn jiān liè kāi le yī dào cùn xǔ zhǎng de xiǎo kǒu zi.
Trong khi đang mang một chiếc đĩa thủy tinh sắc nhọn, tôi vô tình bị đứt tay phải, và ngay lập tức có một vết rạch nhỏ dài khoảng một inch trên mu bàn tay của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.