口哨
huýt sáo
Ví dụ câu thực tế
体育老师吹响胸前清脆响亮的口哨,命令全班同学迅速停止自由活动集合排队。
tǐ yù lǎo shī chuī xiǎng xiōng qián qīng cuì xiǎng liàng de kǒu shào, mìng lìng quán bān tóng xué xùn sù tíng zhǐ zì yóu huó dòng jí hé pái duì.
Giáo viên thể dục thổi một tiếng huýt sáo to và rõ vào ngực rồi ra lệnh cho cả lớp nhanh chóng dừng các hoạt động tự do và tập trung lại thành hàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.