叛逆
v. nổi loạn; n. người nổi loạn
Ví dụ câu thực tế
面对青春期孩子的叛逆心理,家长应当多倾听沟通,而不是简单粗暴地打骂。
miàn duì qīng chūn qī hái zi de pàn nì xīn lǐ, jiā zhǎng yīng dāng duō qīng tīng gōu tōng, ér bú shì jiǎn dān cū bào dì dǎ mà.
Trước tâm lý nổi loạn của trẻ vị thành niên, cha mẹ nên lắng nghe, giao tiếp nhiều hơn thay vì chỉ đánh đập, la mắng một cách thô bạo và thô bạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.