变革

(變革)biàn gé
Âm Hán Việt:BIẾN CÁCH

thay đổi (một hệ thống xã hội hoặc chính sách)

Ví dụ câu thực tế

数字化转型正在给传统制造业的生产流程带来一场深刻的变革。

shù zì huà zhuǎn xíng zhèng zài gěi chuán tǒng zhì zào yè de shēng chǎn liú chéng dài lái yī cháng shēn kè de biàn gé.

Chuyển đổi số đang mang lại sự thay đổi sâu sắc cho quy trình sản xuất của ngành sản xuất truyền thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

变革 [biàn gé] (BIẾN CÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu