变形

(變形)biàn xíng
Âm Hán Việt:BIẾN HÌNH

biến dạng, méo mó

Ví dụ câu thực tế

塑料瓶被热水烫得变形了。

sù liào píng bèi rè shuǐ tàng dé biàn xíng le.

Bình nhựa bị nước sôi làm biến dạng rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.