变异

(變異)biàn yì
Âm Hán Việt:BIẾN DỊ

biến thể; thay đổi

Ví dụ câu thực tế

流行病学专家正在密切监测病毒在传播过程中是否会发生新的基因变异。

liú xíng bìng xué zhuān jiā zhèng zài mì qiè jiān cè bìng dú zài chuán bō guò chéng zhōng shì fǒu huì fā shēng xīn de jī yīn biàn yì.

Các nhà dịch tễ học đang theo dõi chặt chẽ xem liệu virus có trải qua các đột biến gen mới khi lây lan hay không.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.