变化
(變化)thay đổi, biến đổi
Ví dụ câu thực tế
家乡变化真大,我快认不出来了。
jiā xiāng biàn huà zhēn dà, wǒ kuài rèn bù chū lái le.
Quê hương thay đổi thật nhiều, tôi sắp không nhận ra nữa rồi.
十年不见,他好像没什么变化。
shí nián bú jiàn, tā hǎo xiàng méi shén me biàn huà.
Mười năm không gặp, anh ấy hình như không thay đổi gì.
城市变化得太快了。
chéng shì biàn huà dé tài kuài le.
Thành phố thay đổi quá nhanh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.