受过
(受過)chịu trách nhiệm cho
Ví dụ câu thực tế
他曾受过严格系统的专业声乐技能训练,演唱起来气息稳健、音色优美动听。
tā céng shòu guò yán gé xì tǒng de zhuān yè shēng yuè jì néng xùn liàn, yǎn chàng qǐ lái qì xī wěn jiàn, yīn sè yōu měi dòng tīng.
Anh ấy đã được đào tạo nghiêm ngặt và có hệ thống về kỹ năng thanh nhạc chuyên nghiệp, giọng hát của anh ấy có hơi thở đều đặn và âm sắc đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.