受苦
chịu đựng / chịu đau khổ
Ví dụ câu thực tế
父母省吃俭用辛勤耕耘,就是为了不让下一代在求学和生活上继续受苦受难。
fù mǔ shěng chī jiǎn yòng xīn qín gēng yún, jiù shì wèi le bù ràng xià yí dài zài qiú xué hé shēng huó shàng jì xù shòu kǔ shòu nàn.
Cha mẹ sống tằn tiện, làm việc cực nhọc để thế hệ sau không tiếp tục phải chịu khổ trong học tập và cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.