受到
nhận lấy, nhận được
Ví dụ câu thực tế
这个节目受到了观众们的欢迎。
zhè ge jié mù shòu dào le guān zhòng men de huān yíng.
Tiết mục này đã nhận được sự ủng hộ từ phía người
他的小说受到了读者们的欢迎。
tā de xiǎo shuō shòu dào le dú zhě men de huān yíng.
Tiểu thuyết của ông được độc giả đón nhận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.