取消

qǔ xiāo
Âm Hán Việt:THỦ TIÊU

xóa bỏ, hủy bỏ

Ví dụ câu thực tế

通知说,今天的会议被取消了。

tōng zhī shuō, jīn tiān de huì yì bèi qǔ xiāo le.

Thông báo nói hội nghị hôm nay bị hủy bỏ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.