取款机

(取款機)qǔ kuǎn jī
Âm Hán Việt:THỦ KHOẢN CƠ

máy rút tiền tự động, cây ATM

Ví dụ câu thực tế

街角正好有一台自动取款机。

jiē jiǎo zhèng hǎo yǒu yī tái zì dòng qǔ kuǎn jī.

Ngay góc phố vừa khéo có một cây ATM tự động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.