取得

qǔ dé
Âm Hán Việt:THỦ ĐẮC

lấy được, đạt được

Ví dụ câu thực tế

这次考试我取得了第一名的成绩。

zhè cì kǎo shì wǒ qǔ dé le dì yì míng de chéng jì.

Lần thi này tôi đạt kết quả thứ nhất lớp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.