取代
thay thế
Ví dụ câu thực tế
新能源交通工具正在逐步取代传统的高能耗车型。
xīn néng yuán jiāo tōng gōng jù zhèng zài zhú bù qǔ dài chuán tǒng de gāo néng hào chē xíng.
Phương tiện giao thông năng lượng mới đang dần thay thế các loại xe tiêu thụ năng lượng cao truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.