叔
chú / em trai của cha / em trai của chồng / tiếng Đài Loan đọc là [shu2]
Ví dụ câu thực tế
叔叔,你好!
shū shū, nǐ hǎo!
Chào chú!
叔叔,你喜欢这本书吗?
shū shū, nǐ xǐ huān zhè běn shū ma?
Chú à, chú có thích cuốn sách này không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chú
em trai của cha / chú
ông chú / em trai của ông nội / em trai của cha chồng
(các anh chị em họ) cùng dòng từ ông hoặc cụ
thím / vợ của chú
thím / bác gái của chồng / vợ của em trai cha chồng
(dialect) wife of father's younger brother; aunt
em chồng / em trai của chồng
em trai của ông nội
cậu của vợ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.