发酵
(發酵)lên men; lên men
Ví dụ câu thực tế
烘焙老师傅将揉好的纯天然面团放入恒温发酵箱中静置发酵,随着面筋充分舒展,面团散发出沁人心脾的麦香。
hōng bèi lǎo shī fù jiāng róu hǎo de chún tiān rán miàn tuán fàng rù héng wēn fā jiào xiāng zhōng jìng zhì fā jiào, suí zhe miàn jīn chōng fèn shū zhǎn, miàn tuán sàn fà chū qìn rén xīn pí de mài xiāng.
Người thợ làm bánh bậc thầy đặt khối bột tự nhiên nguyên chất đã nhào vào hộp lên men ở nhiệt độ không đổi và để lên men. Khi gluten giãn nở hoàn toàn, bột sẽ tỏa ra mùi thơm lúa mì sảng khoái.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.