发誓

(發誓)fā shì
Âm Hán Việt:PHÁT THỆ

thề; tuyên thệ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真发誓各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fā shì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc thề các yêu cầu công việc.

年轻的消防战士面对神圣的队旗庄严发誓,誓死保卫人民群众生命财产安全。

nián qīng de xiāo fáng zhàn shì miàn duì shén shèng de duì qí zhuāng yán fā shì, shì sǐ bǎo wèi rén mín qún zhòng shēng mìng cái chǎn ān quán.

Các lính cứu hỏa trẻ đã long trọng tuyên thệ trước lá cờ đội thiêng liêng để bảo vệ tính mạng, tài sản của người dân cho đến chết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

发誓 [fā shì] (PHÁT THỆ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu