发言人

(發言人)fā yán rén
Âm Hán Việt:PHÁT NGÔN NHÂN

người phát ngôn

Ví dụ câu thực tế

外交部发言人回答了记者的提问。

wài jiāo bù fā yán rén huí dá le jì zhě de tí wèn.

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao đã trả lời câu hỏi của các phóng viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.