发行

(發行)fā xíng
Âm Hán Việt:PHÁT HÀNG

phát hành (sách, tiền tệ)

Ví dụ câu thực tế

这本新书下个月公开发行。

zhè běn xīn shū xià gè yuè gōng kāi fā xíng.

Cuốn sách mới này sẽ được phát hành công khai vào tháng sau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.