发生
(發生)sinh ra, xảy ra, sản sinh
Ví dụ câu thực tế
这件事是什么时候发生的?
zhè jiàn shì shì shén me shí hòu fā shēng de?
Chuyện này xảy ra vào lúc nào vậy?
情况发生了很大的变化。
qíng kuàng fā shēng le hěn dà de biàn huà.
Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.