发现

(發現)fā xiàn
Âm Hán Việt:PHÁT HIỆN

phát hiện

Ví dụ câu thực tế

我发现学习中文越来越有意思。

wǒ fā xiàn xué xí zhōng wén yuè lái yuè yǒu yì si.

Tôi phát hiện học tiếng Trung ngày càng thú vị.

我发现他痩了很多。

wǒ fā xiàn tā shòu le hěn duō.

Tôi nhận thấy anh ấy gầy đi nhiều.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.