发现
(發現)phát hiện
Ví dụ câu thực tế
我发现学习中文越来越有意思。
wǒ fā xiàn xué xí zhōng wén yuè lái yuè yǒu yì si.
Tôi phát hiện học tiếng Trung ngày càng thú vị.
我发现他痩了很多。
wǒ fā xiàn tā shòu le hěn duō.
Tôi nhận thấy anh ấy gầy đi nhiều.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.