发源地
(發源地)nơi xuất xứ
Ví dụ câu thực tế
古老而广袤的黄河流域,是孕育辉煌灿烂中华文明的重要发源地之一。
gǔ lǎo ér guǎng mào de huáng hé liú yù, shì yùn yù huī huáng càn làn zhōng huá wén míng de zhòng yào fā yuán dì zhī yī.
Lưu vực sông Hoàng Hà cổ kính và rộng lớn là một trong những nơi sinh ra quan trọng của nền văn minh huy hoàng của Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.