发泄

(發洩)fā xiè
Âm Hán Việt:PHÁT TIẾT

bày tỏ; giải tỏa

Ví dụ câu thực tế

面对生活和工作的巨大压力,我们要选择健康积极的方式发泄心中的负面情绪。

miàn duì shēng huó hé gōng zuò de jù dà yā lì, wǒ men yào xuǎn zé jiàn kāng jī jí de fāng shì fā xiè xīn zhōng de fù miàn qíng xù.

Trước những áp lực to lớn trong cuộc sống và công việc, chúng ta phải lựa chọn những cách lành mạnh và tích cực để trút bỏ những cảm xúc tiêu cực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

发泄 [fā xiè] (PHÁT TIẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu