发放

(發放)fā fàng
Âm Hán Việt:PHÁT PHÓNG

phát, cấp phát (tiền, đồ)

Ví dụ câu thực tế

公司今天给员工发放节日福利。

gōng sī jīn tiān gěi yuán gōng fā fàng jié rì fú lì.

Hôm nay công ty cấp phát phúc lợi lễ tết cho nhân viên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.