发愣
(發愣)trạng thái mơ màng
Ví dụ câu thực tế
他坐在书桌前望着窗外发愣,半天都没有动笔写一个字。
tā zuò zài shū zhuō qián wàng zhe chuāng wài fā lèng, bàn tiān dōu méi yǒu dòng bǐ xiě yí gè zì.
Anh ngồi ở bàn làm việc, ngơ ngác nhìn ra ngoài cửa sổ, hồi lâu không viết một chữ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.