发展中
(發展中)đang phát triển / đang được phát triển / đang trong kế hoạch
Ví dụ câu thực tế
虚心向有经验的前辈请教,可以让我们在职业发展中避免走弯路。
xū xīn xiàng yǒu jīng yàn de qián bèi qǐng jiào, kě yǐ ràng wǒ men zài zhí yè fā zhǎn zhōng bì miǎn zǒu wān lù.
Khiêm tốn xin ý kiến các bậc tiền bối đi trước có thể giúp chúng ta tránh đi đường vòng trong quá trình phát triển sự nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.