发型
(髮型)kiểu tóc
Ví dụ câu thực tế
去理发店之前,她特意在时尚杂志上挑选了一款简洁利落的短发发型。
qù lǐ fà diàn zhī qián, tā tè yì zài shí shàng zá zhì shàng tiāo xuǎn le yī kuǎn jiǎn jié lì luò de duǎn fà fà xíng.
Trước khi đến tiệm cắt tóc, cô đặc biệt chọn kiểu tóc ngắn đơn giản và gọn gàng từ một tạp chí thời trang.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.