发光
(發光)Tỏa sáng; phát quang
Ví dụ câu thực tế
是金子总会发光,只要脚踏实地努力提升技能,终会迎来施展才华的舞台。
shì jīn zi zǒng huì fā guāng, zhǐ yào jiǎo tà shí dì nǔ lì tí shēng jì néng, zhōng huì yíng lái shī zhǎn cái huá de wǔ tái.
Vàng sẽ luôn tỏa sáng. Chỉ cần bạn giữ vững đôi chân của mình trên mặt đất và làm việc chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình, cuối cùng bạn sẽ có sân khấu để thể hiện tài năng của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.