反过来
(反過來)theo thứ tự ngược lại
Ví dụ câu thực tế
如果我们在遇到挫折时反过来换一个角度思考问题,或许就能发现全新的转机。
rú guǒ wǒ men zài yù dào cuò zhé shí fǎn guò lái huàn yí gè jiǎo dù sī kǎo wèn tí, huò xǔ jiù néng fā xiàn quán xīn de zhuǎn jī.
Nếu chúng ta nghĩ về vấn đề từ một góc độ khác khi gặp thất bại, chúng ta có thể tìm ra một bước ngoặt mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.