反而

fǎn ér
Âm Hán Việt:PHẢN NHI

trái lại, ngược lại

Ví dụ câu thực tế

他批评了我,我反而更喜欢他。

tā pī píng le wǒ, wǒ fǎn ér gèng xǐ huān tā.

Anh ấy phê bình tôi, ngược lại tôi càng thích anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.