反抗

fǎn kàng
Âm Hán Việt:PHẢN KHÁNG

phản kháng, chống cự

Ví dụ câu thực tế

面对不公,我们要勇敢反抗。

miàn duì bù gōng, wǒ men yào yǒng gǎn fǎn kàng.

Đối diện với sự bất công, chúng ta phải dũng cảm phản kháng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.