反思
suy ngẫm về điều gì; suy nghĩ lại
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真反思各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fǎn sī gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc suy ngẫm các yêu cầu công việc.
遭遇这次考试失利后,他认真反思自己在学习方法和时间规划上的不足。
zāo yù zhè cì kǎo shì shī lì hòu, tā rèn zhēn fǎn sī zì jǐ zài xué xí fāng fǎ hé shí jiān guī huà shàng de bù zú.
Sau khi trượt kỳ thi này, anh đã nghiêm túc suy ngẫm về những thiếu sót của mình trong phương pháp học tập và sắp xếp thời gian.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.