反弹
(反彈)bật lại
Ví dụ câu thực tế
在宏观经济利好政策的有力支撑下,国内证券交易市场迎来了强劲反弹。
zài hóng guān jīng jì lì hǎo zhèng cè de yǒu lì zhī chēng xià, guó nèi zhèng quàn jiāo yì shì chǎng yíng lái le qiáng jìng fǎn tán.
Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách kinh tế vĩ mô thuận lợi, thị trường giao dịch chứng khoán trong nước đã có sự phục hồi mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.