反常

fǎn cháng
Âm Hán Việt:PHẢN THƯỜNG

bất thường

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分反常,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn fǎn cháng, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất bất thường, được người tiêu dùng ưa chuộng.

近期反常的高温干旱气候给当地的农业灌溉带来了极大困难。

jìn qī fǎn cháng de gāo wēn gān hàn qì hòu gěi dāng dì de nóng yè guàn gài dài lái le jí dà kùn nán.

Khí hậu khô nóng bất thường gần đây đã gây khó khăn lớn cho việc tưới tiêu nông nghiệp ở địa phương.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.