反对

(反對)fǎn duì
Âm Hán Việt:PHẢN ĐỐI

phản đối

Ví dụ câu thực tế

我反对你这个意见。

wǒ fǎn duì nǐ zhè ge yì jiàn.

Tôi phản đối ý kiến này của bạn.

这个计划大家都反对。

zhè ge jì huà dà jiā dōu fǎn duì.

Mọi người đều phản đối kế hoạch này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.