反复
(反復)Các tầng nghĩa / Phát âm
nhiều lần, lặp đi lặp lại
lặp đi lặp lại / làm đi làm lại / lật ngược / không ổn định / đi đi lại lại / (bệnh) tái phát
Ví dụ câu thực tế
反复思考后,我终于找到解决的方法。
fǎn fù sī kǎo hòu, wǒ zhōng yú zhǎo dào jiě jué de fāng fǎ.
Sau nhiều lần suy nghĩ, cuối cùng tôi đã tìm được phương pháp giải quyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.