反响

(反響)fǎn xiǎng
Âm Hán Việt:PHẢN HƯỞNG

tiếng vang, phản hồi

Ví dụ câu thực tế

这部新电影在观众中引起强烈反响。

zhè bù xīn diàn yǐng zài guān zhòng zhōng yǐn qǐ qiáng liè fǎn xiǎng.

Bộ phim mới này đã gây ra tiếng vang lớn trong lòng khán giả.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.