反击
(反擊)phản công
Ví dụ câu thực tế
面对对手猛烈的进攻,主队沉着防守并伺机展开犀利的反击。
miàn duì duì shǒu měng liè de jìn gōng, zhǔ duì chén zhuó fáng shǒu bìng sì jī zhǎn kāi xī lì de fǎn jī.
Trước sức tấn công quyết liệt của đối thủ, đội chủ nhà bình tĩnh phòng ngự và chờ thời cơ để tung ra đòn phản công sắc bén.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.